ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hạn hẹp" (1件)
hạn hẹp
日本語
形限られた
Một số người có thể có nguồn tài chính hạn hẹp hoặc không có tài khoản ngân hàng tại Mỹ.
一部の人々は限られた資金源しか持たないか、米国に銀行口座がないかもしれない。
類語検索結果 "hạn hẹp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hạn hẹp" (1件)
Một số người có thể có nguồn tài chính hạn hẹp hoặc không có tài khoản ngân hàng tại Mỹ.
一部の人々は限られた資金源しか持たないか、米国に銀行口座がないかもしれない。
